| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2861
|
|
Lê Bảo Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2862
|
|
Đỗ Thị Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
2863
|
|
Nguyễn Thị Ái My | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2864
|
|
Nguyễn Hải Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2865
|
|
Nguyễn Đặng Thanh Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2866
|
|
Bùi Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2867
|
|
Mai Xuân Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2868
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2869
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2870
|
|
Lê Mỹ Thùy Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2871
|
|
Nguyễn Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | 1522 | w | ||
|
2872
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2873
|
|
Edison Theodore Tăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2874
|
|
Nguyễn Phan Ngọc Diễm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2875
|
|
Hường Kha | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2876
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2877
|
|
Nguyễn Anh Tấn | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
2878
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2879
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2880
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||