DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2861 FIDE 12492051 Lê Bảo Trang Nữ 2011 - - - w
2862 FIDE 12428051 Đỗ Thị Dương Nữ 1990 NA - - - w
2863 FIDE 12495123 Nguyễn Thị Ái My Nữ 2002 - - - w
2864 FIDE 12495379 Nguyễn Hải Anh Nữ 2020 - - - w
2865 FIDE 12495891 Nguyễn Đặng Thanh Bình Nam 2018 - - -
2866 FIDE 12498963 Bùi Minh Quân Nam 2016 - - -
2867 FIDE 12436755 Mai Xuân Kiệt Nam 2008 - - -
2868 FIDE 12441619 Nguyễn Nhật Duy Nam 2012 - - -
2869 FIDE 12446483 Trần Thiện Nhân Nam 2015 - - -
2870 FIDE 12449555 Lê Mỹ Thùy Trang Nữ 2013 - - - w
2871 FIDE 12451347 Nguyễn Lê Bảo Ngọc Nữ 2012 - - 1522 w
2872 FIDE 12451860 Nguyễn Thu Hiền Nữ 2011 - - - w
2873 FIDE 12460052 Edison Theodore Tăng Nam 2017 - - -
2874 FIDE 12463124 Nguyễn Phan Ngọc Diễm Nữ 2016 - - - w
2875 FIDE 12463892 Hường Kha Nam 2018 - - -
2876 FIDE 12464660 Trần Bảo Nam Nam 2015 - - -
2877 FIDE 561001236 Nguyễn Anh Tấn Nam 1985 - - -
2878 FIDE 561004308 Huỳnh Gia Phúc Nam 2014 - - -
2879 FIDE 561004820 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2007 - - - w
2880 FIDE 12471828 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2017 - - -