| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2861
|
|
Phạm Gia Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2862
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2863
|
|
Lê Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2864
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | 1525 | |||
|
2865
|
|
Nguyễn Minh Thời | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
2866
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2867
|
|
Nguyễn Trọng Bắc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
2868
|
|
Huỳnh Trần Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2869
|
|
Lê Vũ An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2870
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2871
|
|
Nguyễn Trác Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2872
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2873
|
|
Phan Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2874
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2875
|
|
Cù Xuân Diệu | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
2876
|
|
Nguyễn Nam Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2877
|
|
Lê Phương Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2878
|
|
Nguyễn Nhật Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | 1482 | |||
|
2879
|
|
Phạm Trần Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2880
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||