| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2841
|
|
Phạm Vũ Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2842
|
|
Lê Hà Bảo Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2843
|
|
Ngô Lê Huy Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2844
|
|
Nguyễn Lâm Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2845
|
|
Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
2846
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Dương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2847
|
|
Lê Phú Bảo Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2848
|
|
Tô Mai Phương | Nữ | 2005 | - | 1451 | - | w | ||
|
2849
|
|
Đoàn Ngọc Quỳnh Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2850
|
|
Trần Uyên Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2851
|
|
Đinh Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2852
|
|
Trịnh Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2853
|
|
Huỳnh Trọng Hiếu | Nam | 2020 | - | 1423 | - | |||
|
2854
|
|
Châu Ngọc Trung | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2855
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Nga | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
2856
|
|
Nguyễn Thị Hồng Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
2857
|
|
Vũ Hoàng Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2858
|
|
Cao Khánh Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2859
|
|
Phan Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2860
|
|
Nông Đức Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||