DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2821 FIDE 12486418 Nguyễn Thế Hải Nam 2013 - - -
2822 FIDE 12421138 Lê Trúc Quân Nam 1992 FA - - -
2823 FIDE 12486930 Hoàng Kiến Hưng Nam 2015 - - -
2824 FIDE 12421650 Trần Thái Sơn Nam 1967 - - -
2825 FIDE 12424978 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2009 - - -
2826 FIDE 12493074 Nguyễn Hoàng Huy Nam 2018 - - -
2827 FIDE 12429074 Ngô Triều Khang Nam 2012 - - -
2828 FIDE 12496146 Lê Viết Phương Nam 1988 - - -
2829 FIDE 12499218 Phạm Minh An Nam 2017 - - -
2830 FIDE 12499730 Nguyễn Tài Khang Nam 2018 - - 1457
2831 FIDE 12434450 Trần Đình Lệ Nguyên Nam 2014 - - -
2832 FIDE 12499986 Cù Xuân Thành Danh Nam 2019 - - -
2833 FIDE 12437778 Phạm Băng Như Nữ 2009 - - - w
2834 FIDE 12440850 Phạm Ngọc Phương Vy Nữ 2001 - - - w
2835 FIDE 12447250 Nguyễn Viết Thành Khôi Nam 2012 - - -
2836 FIDE 12454931 Trần Hồ Anh Tuấn Nam 2014 - - -
2837 FIDE 12461075 Văn Tuấn Khang Nam 2015 - - -
2838 FIDE 12464147 Nguyễn Ngọc Khánh Linh Nữ 2011 - - - w
2839 FIDE 561002003 Trần Phan Hạ Mỹ Nữ 2001 - - - w
2840 FIDE 561002259 Tưởng Khánh Linh Nữ 1995 - - - w