| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2801
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2012 | - | 1634 | 1735 | |||
|
2802
|
|
Hoàng Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | 1421 | |||
|
2803
|
|
Phan Hoa Ngọc | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2804
|
|
Trần Vũ Phương Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
2805
|
|
Phạm Khánh Ly | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2806
|
|
Nguyễn Lê Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2807
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
2808
|
|
Vũ Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
2809
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2810
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2011 | - | - | 1613 | |||
|
2811
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2812
|
|
Mai Khả Hân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2813
|
|
Nguyễn Ngô Trung Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2814
|
|
Lê Nguyễn Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2815
|
|
Kim Nhật Trường Giang | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2816
|
|
Vũ Tiến Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2817
|
|
Lê Khánh Nam | Nam | 2011 | - | - | 1636 | |||
|
2818
|
|
Hồ Thanh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2819
|
|
Nguyễn Đức Gia Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2820
|
|
Đoàn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||