| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2801
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2802
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2803
|
|
Hồ Anh Khang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2804
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
2805
|
|
Võ Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2806
|
|
Trần Thanh Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2807
|
|
Trần Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2808
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2014 | - | 1473 | 1526 | |||
|
2809
|
|
Hoàng Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2810
|
|
Đỗ Công Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2811
|
|
Dương Tấn Khoa | Nam | 2000 | - | 1402 | - | |||
|
2812
|
|
Phạm Ngọc Ý Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2813
|
|
Phạm Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2814
|
|
Phạm Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2815
|
|
Hoàng Tiên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2816
|
|
Hoàng Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2817
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2818
|
|
Trần Trà My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2819
|
|
Lê Ngọc Điền | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2820
|
|
Trần Thành Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||