| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2781
|
|
Nguyễn Qúy Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2782
|
|
Lê Quốc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2783
|
|
Lê Đặng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2784
|
|
Nguyễn Anh Phúc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2785
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2786
|
|
Phạm Bảo Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2787
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2788
|
|
Lê Phúc Hào | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2789
|
|
Phạm Hồ Thuỷ Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2790
|
|
Vo Nhat Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2791
|
|
Lâm Chí Kiên | Nam | 2012 | - | 1517 | 1520 | |||
|
2792
|
|
Phạm Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2793
|
|
Doãn Lương Long Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2794
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2795
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2796
|
|
Trần Minh Nhã Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2797
|
|
Đỗ Đức Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2798
|
|
Phan Thái Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2799
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2800
|
|
Nguyễn Văn Dạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||