| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2721
|
|
Nguyễn Lý Đông Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2722
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2723
|
|
Hoàng Thị Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2724
|
|
Phan Văn Hiệp | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2725
|
|
Nguyễn Đình Đức Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2726
|
|
Trần Chí Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2727
|
|
Trần Tuyết Nghi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2728
|
|
Lưu Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2729
|
|
Vũ Phúc Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2730
|
|
Nguyễn Phước Thành | Nam | 2014 | - | 1605 | 1527 | |||
|
2731
|
|
Huỳnh Minh Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2732
|
|
Bùi Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2733
|
|
Hoàng Ngọc Nam Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2734
|
|
Nguyễn Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | 1485 | - | w | ||
|
2735
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
2736
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2737
|
|
Hán Thị Phú Bình | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2738
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2739
|
|
Nguyễn Thuỳ Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2740
|
|
Đặng Thị Mai Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||