| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2721
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2722
|
|
La Hoàng Nguyệt Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2723
|
|
Phan Hồng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2724
|
|
Huỳnh An | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2725
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2007 | - | 1618 | 1635 | |||
|
2726
|
|
Phạm Võ Minh Nguyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
2727
|
|
Bùi Quốc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2728
|
|
Dương Huy Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2729
|
|
Bùi Lê Đức Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2730
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2731
|
|
Phan Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2732
|
|
Ngô Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2733
|
|
Phạm Viết Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2734
|
|
Lưu Hoàng Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2735
|
|
Dương Phương Nhật Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2736
|
|
Phạm Phú Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2737
|
|
Bùi Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2738
|
|
Khúc Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2739
|
|
Phùng Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2740
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||