| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2701
|
|
Nguyễn Hữu Khiêm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2702
|
|
Nguyễn Toàn Quốc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2703
|
|
Trương Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2704
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2705
|
|
Lương Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2706
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2707
|
|
Tô Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2708
|
|
Phó Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2709
|
|
Hồ Sỹ Bảo Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2710
|
|
Bùi Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2711
|
|
Nguyễn Đình Tài Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2712
|
|
Trần Thanh Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | 1439 | |||
|
2713
|
|
Nguyễn Bá Việt | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
2714
|
|
Phạm Trọng Trí Bách | Nam | 2009 | - | 1491 | 1546 | |||
|
2715
|
|
Hoàng Nhật Huy | Nam | 2012 | - | 1802 | - | |||
|
2716
|
|
Trần Khánh Toàn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2717
|
|
Tạ Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2010 | - | 1429 | 1461 | |||
|
2718
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2719
|
|
Thân Thế Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2720
|
|
Đồng Hoàng Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||