| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2681
|
|
Phạm Phương Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2682
|
|
Nguyễn Xuân Hùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2683
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2684
|
|
Trần Tuệ Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2685
|
|
Trần Thế Vinh | Nam | 2011 | - | - | 1640 | |||
|
2686
|
|
Trần Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2687
|
|
Phạm Hoàng Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2688
|
|
Phan Văn Vàng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2689
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2690
|
|
Hà Qúy Châu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2691
|
|
Nguyễn Cảnh Minh Tùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2692
|
|
Lê Trần Khôi Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2693
|
|
Lê Thị Phương Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2694
|
|
Trần Đình Vương Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2695
|
|
Nguyễn Ngọc Băng Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2696
|
|
Đinh Ngọc Nguyên Sa | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2697
|
|
Võ Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2698
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 2012 | - | - | 1606 | |||
|
2699
|
|
Lê Khắc Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2700
|
|
Phạm Nhật | Nam | 1995 | - | - | - | |||