| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2641
|
|
Nguyễn Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2642
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | 1436 | |||
|
2643
|
|
Bùi Nam Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2644
|
|
Đỗ Đức Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2645
|
|
Đinh Duy Thái | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2646
|
|
Nguyễn Hoàng Yến Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2647
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2648
|
|
Vũ Hoàng Ngọc Minh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2649
|
|
Phạm Lê Nhật Minh | Nam | 2017 | - | 1434 | - | |||
|
2650
|
|
Nguyễn Trần Anh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2651
|
|
Phạm Ngọc Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2652
|
|
Nguyễn Cẩm Tiên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2653
|
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2654
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2655
|
|
Đông Vương Lâm | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
2656
|
|
Nguyễn Thị Mai Thảo | Nữ | 2008 | - | 1473 | - | w | ||
|
2657
|
|
Mai Thế Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2658
|
|
Nguyễn Tống Bảo Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2659
|
|
Lưu Đức Minh | Nam | 2011 | - | 1449 | 1479 | |||
|
2660
|
|
Mai Phước An Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||