| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2601
|
|
Nguyễn Đặng Thanh Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2602
|
|
Bùi Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2603
|
|
Mai Xuân Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2604
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2605
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2606
|
|
Lê Mỹ Thùy Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2607
|
|
Nguyễn Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | 1522 | w | ||
|
2608
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2609
|
|
Edison Theodore Tăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2610
|
|
Nguyễn Phan Ngọc Diễm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2611
|
|
Hường Kha | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2612
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2613
|
|
Nguyễn Anh Tấn | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
2614
|
|
Nguyễn Phương Dung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2615
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2616
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2617
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2618
|
|
Mai Phương Du | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2619
|
|
Nguyễn Thế Vân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2620
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2005 | - | - | - | |||