DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
261 FIDE 12419001 Huỳnh Lê Minh Hoàng Nam 2009 1968 1935 1944
262 FIDE 12406112 Phạm Minh Hiếu Nam 1998 FI 1968 1967 1960
263 FIDE 12400955 Đỗ Hoàng Minh Thơ Nữ 1996 WFM 1968 2045 2070 w
264 FIDE 12436569 Nguyễn Trí Dũng Nam 2001 1966 - -
265 FIDE 12406279 Hoàng Minh Hảo Nam 1993 NA 1966 - - i
266 FIDE 12400653 Đặng Bích Ngọc Nữ 1984 WIM 1966 1929 1877 w
267 FIDE 12419761 Phạm Trường Phú Nam 2008 1965 1920 2149
268 FIDE 12403040 Đồng Khánh Linh Nữ 2000 WCM NA 1965 1847 1818 w
269 FIDE 12414352 Hoàng Quốc Khánh Nam 2006 1964 1886 1837
270 FIDE 12400688 Nguyễn Ngọc Thùy Trang Nữ 1995 WCM NA 1964 1908 1906 w
271 FIDE 12404497 Nguyễn Văn Thành Bđ Nam 1963 - - i
272 FIDE 12403083 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 2000 WCM NA 1963 1917 1917 w
273 FIDE 12400890 Ngô Thị Kim Cương Nữ 1984 1961 1960 1943 wi
274 FIDE 12415359 Nguyễn Lê Cẩm Hiền Nữ 2007 WCM 1960 2062 1844 w
275 FIDE 12403547 Đoàn Thị Hồng Nhung Nữ 1997 1959 1909 1972 wi
276 FIDE 12423157 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 1998 1957 - - wi
277 FIDE 12404845 Hoàng Minh Phong Nam 1987 1956 - - i
278 FIDE 12401943 Bùi Thị Mỹ Hằng Nữ 1988 NA 1956 - - w
279 FIDE 12426903 Mai Đức Kiên Nam 2012 1954 1835 1759
280 FIDE 12404446 Lý Quốc Long Nam 1992 FA 1954 - - i