DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2581 FIDE 561002771 Phạm Gia Hưng Nam 2014 - - -
2582 FIDE 12467219 Hà Thế Duy Nam 2014 - - -
2583 FIDE 12467731 Trần Tuấn Dũng Nam 1998 NA - - -
2584 FIDE 12467987 Cao Minh Tân Nam 2015 - - -
2585 FIDE 561005843 Nguyễn Cao Đạt Nam 2016 - - -
2586 FIDE 12405523 Nguyễn Hoàng Minh Nhật Nam 2001 - - -
2587 FIDE 12405779 Huỳnh Thái Nhân Nam 1999 - - -
2588 FIDE 561008915 Nguyễn Minh Tâm Nam 2016 - - -
2589 FIDE 561010707 Nguyễn Minh Trúc Nữ 2004 - - - w
2590 FIDE 561015059 Thái Trân Nữ 2019 - - - w
2591 FIDE 561015571 Lý Phúc Khoa Nam 2014 - - -
2592 FIDE 12482323 Nguyễn Hoàng Khang Nam 2006 - - -
2593 FIDE 12482579 Trần Đức Vương Nam 2009 - 1572 -
2594 FIDE 12418323 Nguyễn Hữu Nam Phong Nam 2004 - - -
2595 FIDE 12420883 Đỗ Phú Thái Nam 2008 - - 1530
2596 FIDE 12423955 Lê Hữu Mạnh Tiến Nam 2007 - - -
2597 FIDE 12492051 Lê Bảo Trang Nữ 2011 - - - w
2598 FIDE 12428051 Đỗ Thị Dương Nữ 1990 NA - - - w
2599 FIDE 12495123 Nguyễn Thị Ái My Nữ 2002 - - - w
2600 FIDE 12495379 Nguyễn Hải Anh Nữ 2020 - - - w