| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2561
|
|
Nguyễn Thị Nga | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
2562
|
|
Trần Quang Kiểm | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2563
|
|
Thân Bảo Trường Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2564
|
|
Nguyễn Trần Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2565
|
|
Thạch Triển Khôn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2566
|
|
Lữ An Kỳ | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2567
|
|
Trần Lê Cẩm Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2568
|
|
Lê Đăng Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2569
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2570
|
|
Tạ Thị Kim Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2571
|
|
Hồ Thục Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2572
|
|
Lý Minh Kỳ | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
2573
|
|
Phạm Ngọc Lâm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2574
|
|
Lê Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2575
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2576
|
|
Nguyễn Bảo Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2577
|
|
Nguyễn Mạnh Vân Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2578
|
|
Hoàng Trọng Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2579
|
|
Sowter Lê Tim | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2580
|
|
Nguyễn Thị Mai Hương | Nữ | 1961 | - | - | - | w | ||