| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2561
|
|
Lê Trúc Quân | Nam | 1992 | FA | - | - | - | ||
|
2562
|
|
Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2563
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
2564
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2565
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2566
|
|
Ngô Triều Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2567
|
|
Lê Viết Phương | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
2568
|
|
Phạm Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2569
|
|
Nguyễn Tài Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2570
|
|
Trần Đình Lệ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2571
|
|
Cù Xuân Thành Danh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2572
|
|
Phạm Băng Như | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2573
|
|
Phạm Ngọc Phương Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2574
|
|
Nguyễn Viết Thành Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2575
|
|
Nguyễn Chí Kiên | Nam | 2017 | - | - | 1526 | |||
|
2576
|
|
Trần Hồ Anh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2577
|
|
Văn Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2578
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2579
|
|
Trần Phan Hạ Mỹ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2580
|
|
Tưởng Khánh Linh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||