| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2541
|
|
Nguyễn Lê Nguyên Kha | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2542
|
|
Đào Ngọc Minh Vũ | Nam | 2007 | - | 1489 | - | |||
|
2543
|
|
Võ Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2017 | - | 1753 | - | |||
|
2544
|
|
Nguyễn Hà Tú Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2545
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2012 | - | 1544 | - | |||
|
2546
|
|
Hoàng Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2547
|
|
Phan Hoa Ngọc | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2548
|
|
Trần Vũ Phương Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
2549
|
|
Phạm Khánh Ly | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2550
|
|
Nguyễn Lê Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2551
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
2552
|
|
Vũ Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
2553
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2554
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2011 | - | - | 1613 | |||
|
2555
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2556
|
|
Mai Khả Hân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2557
|
|
Nguyễn Ngô Trung Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2558
|
|
Vũ Tiến Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2559
|
|
Hồ Thanh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2560
|
|
Nguyễn Thế Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||