| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2521
|
|
Lâm Trí Khang | Nam | 2009 | - | - | 1475 | |||
|
2522
|
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2523
|
|
Tạ Thái An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2524
|
|
Phạm Ngô Bảo Kim | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2525
|
|
Bùi Minh Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2526
|
|
Nguyễn Trịnh Minh Triết | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2527
|
|
Nguyễn Hà An | Nữ | 2010 | - | 1577 | 1609 | w | ||
|
2528
|
|
Nguyễn Hữu Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2529
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2530
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2531
|
|
Vương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | 1504 | 1627 | |||
|
2532
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2533
|
|
Lê Trần Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2534
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2535
|
|
Nguyễn Phú Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2536
|
|
Ca Ngô Thu Hằng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2537
|
|
Văn Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2538
|
|
Trần Phạm Gia Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2539
|
|
Phan Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2540
|
|
Lâm Thùy Mị | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||