| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2501
|
|
Vũ Lê Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2502
|
|
Hoàng Huy Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2503
|
|
Lê Công Biên | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
2504
|
|
Hoàng Thái Linh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2505
|
|
Ngô Duy Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2506
|
|
Nguyễn Thiên Hoà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2507
|
|
Đinh Sơn Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2508
|
|
Đinh Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2509
|
|
Lưu Đức Trí | Nam | 2011 | - | 1596 | - | |||
|
2510
|
|
Bùi Hương Linh Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2511
|
|
Trần Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2512
|
|
Lê Hồng Minh Nhật | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2513
|
|
Đặng Minh Thông | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2514
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2515
|
|
Nguyễn Viết Thành Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2516
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2517
|
|
Mang Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2518
|
|
Nguyễn Đắc Mạnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2519
|
|
Ngô Sỹ Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2520
|
|
Đỗ Phước Bảo Quân | Nam | 2016 | - | 1584 | - | |||