| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2501
|
|
Nguyễn Bảo Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2502
|
|
Lê Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2503
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2014 | - | 1461 | 1509 | w | ||
|
2504
|
|
Bùi Việt Huy Mẫn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2505
|
|
Nguyễn Phước Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2506
|
|
Phan Nguyễn Trọng Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2507
|
|
Lê Ngọc Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2508
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2509
|
|
Vũ Vân Anh | Nam | - | - | - | ||||
|
2510
|
|
Đặng Gia Lê Hoàn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2511
|
|
Nguyễn Trường Cảnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2512
|
|
Nguyễn An Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2513
|
|
Ngô Quang Phước | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2514
|
|
Trần Quang Nhã Thy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2515
|
|
Vương Trần Trâm Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2516
|
|
Võ Bích Hạnh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
2517
|
|
Trương Bảo An Nhiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2518
|
|
Võ Đình Thắng | Nam | 2016 | - | 1451 | - | |||
|
2519
|
|
Phan Ngọc Tiến | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2520
|
|
Mai Hùng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||