| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2461
|
|
Hoàng Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2462
|
|
Trần Khánh Toàn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2463
|
|
Tạ Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2464
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2465
|
|
Thân Thế Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2466
|
|
Đồng Hoàng Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2467
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2468
|
|
La Hoàng Nguyệt Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2469
|
|
Phan Hồng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2470
|
|
Huỳnh An | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2471
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2007 | - | 1618 | 1635 | |||
|
2472
|
|
Phạm Võ Minh Nguyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
2473
|
|
Bùi Quốc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2474
|
|
Dương Huy Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2475
|
|
Bùi Lê Đức Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2476
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2477
|
|
Phan Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2478
|
|
Ngô Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2479
|
|
Phạm Viết Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2480
|
|
Phạm Phú Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||