| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2441
|
|
Lê Phú Khoa Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2442
|
|
Đặng Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2443
|
|
Phạm Thống Nhất | Nam | - | - | - | ||||
|
2444
|
|
Trương Khải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2445
|
|
Nguyễn Hoàng Mai | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2446
|
|
Trần Quốc Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2447
|
|
Trần Văn Thiện | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2448
|
|
Đoàn Thị Thanh Thủy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2449
|
|
Qui Kiến Văn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2450
|
|
Hồ Nguyễn Phú Mỹ | Nam | 2015 | - | - | 1444 | |||
|
2451
|
|
Đoàn Nguyễn Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2452
|
|
Trần Trương Minh Hải | Nam | 2013 | - | - | 1516 | |||
|
2453
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2454
|
|
Vũ Việt Bách | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2455
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | 1609 | - | |||
|
2456
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2457
|
|
Phạm Trường Anh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2458
|
|
Phạm Quang Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2459
|
|
Bùi Quý Hùng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2460
|
|
Ngô Việt Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||