| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2441
|
|
Đinh Giang Nam | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
2442
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2443
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2444
|
|
Ngô Nam Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2445
|
|
Trương Thanh Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2446
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2447
|
|
Nguyễn Hữu Khiêm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2448
|
|
Nguyễn Toàn Quốc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2449
|
|
Trương Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2450
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2451
|
|
Lương Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2452
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2453
|
|
Tô Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2454
|
|
Phó Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2455
|
|
Hồ Sỹ Bảo Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2456
|
|
Bùi Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2457
|
|
Nguyễn Đình Tài Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2458
|
|
Trần Thanh Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | 1453 | |||
|
2459
|
|
Nguyễn Bá Việt | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
2460
|
|
Phạm Trọng Trí Bách | Nam | 2009 | - | 1491 | 1546 | |||