DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2421 FIDE 12460559 Hoàng Ngọc Phương Linh Nữ 2014 - - - w
2422 FIDE 561006351 Lưu Gia Bảo Nam 2011 - - -
2423 FIDE 12470031 Trần Lê Gia An Nữ 2015 - - - w
2424 FIDE 12470287 Nguyễn Thành Nhân Nam 2017 - - -
2425 FIDE 12406031 Đào Quang Hưng Nam 1998 - - -
2426 FIDE 561009423 Nguyễn Công Tín Đạt Nam 2011 - - -
2427 FIDE 12473103 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2014 - - 1561
2428 FIDE 561009679 Nguyễn Tuấn Hiệp Nam 1997 - - -
2429 FIDE 12473359 Vũ Kim Luân Nam 2015 - - -
2430 FIDE 12473871 Lã Xuân Phúc Nam 2017 - - -
2431 FIDE 12409103 Vũ Mỹ Linh Nữ 2002 - - - w
2432 FIDE 561011215 Hoàng Diệu Linh Nữ 2012 - 1564 - w
2433 FIDE 561011983 Trương Nguyễn Gia Khang Nam 2014 - - -
2434 FIDE 12476943 Thái Vĩnh Tâm Nam 2010 - - -
2435 FIDE 12411663 Trần Hà Anh Khoa Nam 2003 - - -
2436 FIDE 12481807 Cù Bảo Nam Nam 2013 - - -
2437 FIDE 12483087 Trần Công Tuấn Nam 2012 - - -
2438 FIDE 12417807 Trần Thị Ngọc Châu Nữ 2008 - - - w
2439 FIDE 12486159 Phan Duong Moc An Nữ 2019 - - - w
2440 FIDE 12486671 Phạm Thuỳ Dương Nữ 2018 - - - w