DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2401 FIDE 561010952 Huỳnh Băng Băng Nữ 2012 - - - w
2402 FIDE 561011720 Trần Thị Dạ Thảo Nữ 1972 - - - w
2403 FIDE 12475912 Mai Diệu Linh Nữ 2009 - - - w
2404 FIDE 12410632 Nguyễn Ngọc Trâm Nữ 1999 - - - w
2405 FIDE 12410888 Bùi Đức Duy Nam 2005 - - -
2406 FIDE 12477192 Hoàng Minh Khang Nam 2015 - - -
2407 FIDE 12413704 Đỗ Quang Hưng Nam 2006 - 1762 1649
2408 FIDE 561018120 Lê Nguyễn Bảo Thiên Nam 2016 - - -
2409 FIDE 561018376 Vũ Nguyễn Minh Hiếu Nam 2020 - - -
2410 FIDE 12482056 Trần Hải Lương Nam 1983 - - -
2411 FIDE 12418056 Nguyễn Hữu Phúc Nam 2007 - - -
2412 FIDE 561020168 Trần Thế Vinh Nam 2003 - 1431 -
2413 FIDE 561020680 Phạm Hoàng Nhân Nam 2020 - - -
2414 FIDE 12485128 Đồng Hà An Nữ 2019 - - - w
2415 FIDE 12485640 Nguyễn Tùng Chi Nữ 2013 - - - w
2416 FIDE 12485896 Lê Nhật Phương Nữ 2015 - - - w
2417 FIDE 561023752 Hoàng Nguyên Chương Nam 2013 - 1492 -
2418 FIDE 561024520 Trần Văn Dũng Nam 2005 - - -
2419 FIDE 12488712 Nguyễn Đức Chiến Nam 2013 - - -
2420 FIDE 12423432 Đông Hòa Minh Đức Nam 2006 - - -