DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
241 FIDE 12401633 Huỳnh Lâm Bình Nguyên Nam 1994 CM IA,FI 1987 1861 1951 i
242 FIDE 12475149 Lê Thanh Trung Quốc Nam 2007 1986 1802 1697
243 FIDE 12404764 Trần Công Đạt Nam 1986 - - i
244 FIDE 12401986 Huỳnh Vĩnh Thắng Nam 1992 1986 1825 1882 i
245 FIDE 12410438 Phan Phương Đức Nam 1992 1986 - - i
246 FIDE 12419982 Nguyễn Hà Khánh Linh Nữ 2008 WFM 1986 1958 1869 w
247 FIDE 12414816 Nguyễn Thiên Ngân Nữ 2005 WIM FA 1985 1891 1886 w
248 FIDE 12430854 Hoàng Minh Hiếu Nam 2014 1984 1966 1970
249 FIDE 561007390 Huỳnh Trọng Trí Nam 2006 1984 1778 -
250 FIDE 12410799 Dương Thiện Chương Nam 1989 1983 1863 1895 i
251 FIDE 12412350 Võ Huỳnh Thiên Nam 2003 1983 1896 1860
252 FIDE 12415359 Nguyễn Lê Cẩm Hiền Nữ 2007 WCM 1982 1993 1769 w
253 FIDE 12411868 Thái Ngọc Tường Minh Nữ 2007 WFM 1981 1921 1775 w
254 FIDE 12404527 Vũ Phi Hùng Nam 1995 1980 1860 1815 i
255 FIDE 12404705 Nguyễn Thái Trọng Bằng Nam 1987 1980 - - i
256 FIDE 12408034 Hoàng Vũ Trung Nguyên Nam 2002 1979 1926 1849
257 FIDE 12404276 Đỗ Hoàng Lâm Nam 1977 - 1897 i
258 FIDE 12404080 Nguyễn Thị Minh Oanh Nữ 1999 WFM FA 1977 1852 1897 w
259 FIDE 12409340 Nguyễn Hoàng Anh Nam 1987 1977 - - i
260 FIDE 12427616 Nguyễn Trường An Khang Nam 2014 1975 1992 2137