DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2381 FIDE 12461326 Nguyễn Tấn Sang Nam 2017 - - -
2382 FIDE 12464910 Hoàng Phước An Bình Nam 2017 - - -
2383 FIDE 12466190 Lê Ngọc Linh Nhi Nữ 2013 - - - w
2384 FIDE 561005070 Võ Thiên Long Nam 2012 - - -
2385 FIDE 12469262 Dương Nhật Nam Nam 2018 - - -
2386 FIDE 561007374 Võ Trần An Phú Nam 2014 - - -
2387 FIDE 12471054 Bùi Đức Bảo Duy Nam 2003 - - -
2388 FIDE 12407054 Ngô Thị Hồng Vân Nữ 1997 - - - w
2389 FIDE 12472590 Phạm Nguyễn Hưng Phát Nam 2012 - 1674 1402
2390 FIDE 12408590 Huỳnh Thanh Duy Nam 1996 - - -
2391 FIDE 12474126 Phạm Yến Linh Nữ 2015 - - - w
2392 FIDE 12474894 Nguyễn Thành Phong Nam 2017 - - -
2393 FIDE 561012238 Hoàng Gia Phúc Nam 2018 - - 1420
2394 FIDE 561012750 Bùi Nam Sơn Nam 2016 - - -
2395 FIDE 12412430 Đỗ Đức Trung Nam 2006 - - -
2396 FIDE 12477966 Đinh Duy Thái Nam 2014 - - -
2397 FIDE 12412686 Nguyễn Hoàng Yến Ngân Nữ 2004 - - - w
2398 FIDE 561015822 Lâm Tuấn Khải Nam 2006 - - -
2399 FIDE 12415502 Đỗ Minh Hiếu Nam 2008 - - -
2400 FIDE 12485390 Vũ Hoàng Ngọc Minh Nữ 2019 - - - w