| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2381
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2008 | - | 1517 | 1446 | w | ||
|
2382
|
|
Nguyễn Hoàng Ngọc Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2383
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | 1403 | |||
|
2384
|
|
Trần Đình Hoàng Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2385
|
|
Nguyễn Dương Anh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2386
|
|
Phạm Xuân Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2387
|
|
Trương Ái Tuyết Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2388
|
|
Huỳnh Tiến Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2389
|
|
Trần Văn Gia An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2390
|
|
Võ Hà Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2391
|
|
Mai Quốc Tuấn Anh | Nam | 2003 | NA | - | 1578 | - | ||
|
2392
|
|
Phạm Lê Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2393
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | 1430 | - | |||
|
2394
|
|
Huỳnh Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2395
|
|
Thái Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2396
|
|
Nguyễn Hùng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2397
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2398
|
|
Trịnh Đình Toàn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2399
|
|
Cao Đình Hoàng Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2400
|
|
Phí Ngọc Thanh Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||