DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2381 FIDE 12437255 Nguyễn Khánh Huyền Nữ 2008 - 1517 1446 w
2382 FIDE 12442119 Nguyễn Hoàng Ngọc Anh Nữ 2007 - - - w
2383 FIDE 12442631 Nguyễn Đức Minh Nam 2016 - - 1403
2384 FIDE 12442887 Trần Đình Hoàng Dũng Nam 2012 - - -
2385 FIDE 12445703 Nguyễn Dương Anh Thư Nữ 2014 - - - w
2386 FIDE 12445959 Phạm Xuân Minh Hiếu Nam 2015 - - -
2387 FIDE 12454664 Trương Ái Tuyết Nhi Nữ 2005 - - - w
2388 FIDE 12457736 Huỳnh Tiến Đạt Nam 2016 - - -
2389 FIDE 12464392 Trần Văn Gia An Nam 2016 - - -
2390 FIDE 12465160 Võ Hà Vy Nữ 2018 - - - w
2391 FIDE 12467464 Mai Quốc Tuấn Anh Nam 2003 NA - 1578 -
2392 FIDE 561005320 Phạm Lê Phúc Nguyên Nam 2016 - - -
2393 FIDE 561005576 Nguyễn Minh Khôi Nam 2019 - 1430 -
2394 FIDE 12405000 Huỳnh Hoàng Đăng Khoa Nam 2003 - - -
2395 FIDE 12405256 Thái Nguyễn Đăng Khoa Nam 2003 - - -
2396 FIDE 561008648 Nguyễn Hùng Anh Nam 2020 - - -
2397 FIDE 12472328 Lê Đức Minh Quân Nam 2017 - - -
2398 FIDE 12472840 Trịnh Đình Toàn Nam 2015 - - -
2399 FIDE 12408328 Cao Đình Hoàng Minh Nam 2001 - - -
2400 FIDE 12408840 Phí Ngọc Thanh Phương Nữ 2005 - - - w