| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2361
|
|
Trịnh Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2362
|
|
Đinh Việt Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2363
|
|
Từ Phạm Thế Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2364
|
|
Phạm Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2365
|
|
Nguyễn Mai Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2366
|
|
Võ Hữu Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2367
|
|
Mạc Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2368
|
|
Nguyễn Thị Bạch Tuyết | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
2369
|
|
Đặng Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2370
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2371
|
|
Lã Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2372
|
|
Võ Xuân Giang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2373
|
|
Trần Văn Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2374
|
|
Trần Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1419 | - | |||
|
2375
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2376
|
|
Nguyễn Khánh Ân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2377
|
|
Đặng Minh Vương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2378
|
|
Mai Anh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2379
|
|
Đinh Hoa Quốc Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2380
|
|
Nguyễn Thanh Hằng | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||