DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2321 FIDE 561014028 Tạ Thị Kim Ngân Nữ 2017 - - - w
2322 FIDE 561014540 Hồ Thục Quyên Nữ 2016 - - - w
2323 FIDE 561014796 Lý Minh Kỳ Nam 2021 - - -
2324 FIDE 12479500 Hà Thị Linh Chi Nữ 2015 - 1425 1658 w
2325 FIDE 12414220 Phạm Ngọc Lâm Nữ 2004 - - - w
2326 FIDE 12479756 Lê Nguyễn Tấn Phong Nam 2014 - - -
2327 FIDE 12414476 Nguyễn Nam Khánh Nam 2006 - - -
2328 FIDE 561017612 Nguyễn Bảo Bình Nam 2013 - - -
2329 FIDE 561017868 Nguyễn Mạnh Vân Anh Nữ 2014 - - - w
2330 FIDE 12481548 Hoàng Trọng Bảo Nam Nam 2018 - - -
2331 FIDE 12420620 Nguyễn Thị Mai Hương Nữ 1961 - - - w
2332 FIDE 12422924 Nguyễn Văn Hưng Nam 1977 - - -
2333 FIDE 12489484 Phạm Hải Châu Nam 2012 - - -
2334 FIDE 12491020 Nguyễn Đăng Khánh Nam 2017 - - -
2335 FIDE 12491276 Lê Quyền Khánh Nam 2017 - - -
2336 FIDE 12427276 Phạm Đỗ Mai Minh Nữ 2011 - - - w
2337 FIDE 12494348 Lý Nguyễn Ngọc Như Nữ 2012 - - - w
2338 FIDE 12494860 Phạm Trần Gia Huy Nam 2010 - - -
2339 FIDE 12497932 Đặng Gia Kiệt Nam 2011 - 1570 -
2340 FIDE 12498700 Trần Nguyễn Đức Huy Nam 2006 - - -