| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2321
|
|
Trần Xuân Minh Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2322
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | 1515 | - | |||
|
2323
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2324
|
|
Nguyễn Hà Gia Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2325
|
|
Vũ Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2326
|
|
Nguyễn Tuấn Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2327
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2328
|
|
Huỳnh Ngọc Văn Thư | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
2329
|
|
Đỗ Ngọc Minh Long | Nam | 2017 | - | 1450 | - | |||
|
2330
|
|
Hoàng Trung Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2331
|
|
Đào Phúc Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2332
|
|
Nguyễn Duy Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2333
|
|
Trương Lê Trúc Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2334
|
|
Thạch Đăng Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2335
|
|
Nguyễn Minh Khương | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
2336
|
|
Thân Võ Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2337
|
|
Bùi Hoàng Trang Ly | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2338
|
|
Phạm Thị Thùy Trang | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
2339
|
|
Huỳnh Lê Quốc Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2340
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||