| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2261
|
|
Nguyễn Đình Yến Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2262
|
|
Phan Ngọc Ánh Dương | Nữ | 2014 | - | 1422 | - | w | ||
|
2263
|
|
Lê Khắc Tuấn Vũ | Nam | 2009 | - | 1548 | - | |||
|
2264
|
|
Huỳnh Minh Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2265
|
|
Hoàng Anh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2266
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2267
|
|
Phạm Thảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2268
|
|
Ngô Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2269
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2270
|
|
Đặng An Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2271
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Mai | Nữ | 2016 | - | - | 1417 | w | ||
|
2272
|
|
Nguyễn Tiến Đại | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2273
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2274
|
|
Hồ Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2275
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2276
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2277
|
|
Nguyễn Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2278
|
|
Trần Mai Trường An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2279
|
|
Hoàng Tú Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2280
|
|
Nguyễn Anh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||