| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2261
|
|
Đinh Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2262
|
|
Lưu Đức Trí | Nam | 2011 | - | 1596 | - | |||
|
2263
|
|
Bui Huong Linh Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2264
|
|
Trần Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2265
|
|
Lê Hồng Minh Nhật | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2266
|
|
Đặng Minh Thông | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2267
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2268
|
|
Nguyễn Viết Thành Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2269
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2270
|
|
Mang Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2271
|
|
Nguyễn Đắc Mạnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2272
|
|
Ngô Sỹ Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2273
|
|
Đỗ Phước Bảo Quân | Nam | 2016 | - | 1584 | - | |||
|
2274
|
|
Nguyễn Diệu Tú | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2275
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2276
|
|
Lê Huy Kiên | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2277
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2278
|
|
Lê Phúc Lâm | Nam | 2011 | - | - | 1532 | |||
|
2279
|
|
Nguyen Charlaine Myan | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2280
|
|
Mai Ngọc Hà | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||