| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2241
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2242
|
|
Đỗ Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2243
|
|
Trần Lê Hà Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
2244
|
|
Trần Mai Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2245
|
|
Võ Ngọc Tuyết Vân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2246
|
|
Nguyễn Trường Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2247
|
|
Nguyễn Phạm Gia Như | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2248
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2249
|
|
Phạm Minh Thông | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2250
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2251
|
|
Ngô Thị Mai Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2252
|
|
Nguyễn Phan Minh Trí | Nam | 2006 | - | 1743 | 1638 | |||
|
2253
|
|
Hà Nguyên Lộc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2254
|
|
Trương Ngọc Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2255
|
|
Hoàng Huy Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2256
|
|
Lê Công Biên | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
2257
|
|
Hoàng Thái Linh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2258
|
|
Ngô Duy Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2259
|
|
Nguyễn Thiên Hoà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2260
|
|
Đinh Sơn Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||