DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2221 FIDE 12432393 Trần Thái Dương Nam 2001 - - -
2222 FIDE 12438537 Nguyễn Tuấn Anh Nam 2000 - - -
2223 FIDE 12440329 Nguyễn Chí Dũng Nam 1977 NA - - -
2224 FIDE 12440841 Phạm Minh Thắng Nam 2003 - - -
2225 FIDE 12443913 Trần Minh Đức Nam 2009 - - -
2226 FIDE 12445193 Nguyễn Cảnh Khoa Nam 2016 - - -
2227 FIDE 12448265 Đỗ Gia Bảo Nam 2013 - - -
2228 FIDE 12450057 Lê Trần Nhật Minh Nam 2016 - - -
2229 FIDE 12452106 Hoàng Xuân Minh Bảo Nam 2011 - - -
2230 FIDE 12452874 Nguyễn Phúc Khang Nam 2013 - - -
2231 FIDE 12455946 Hà Nguyên Khôi Nam 2014 - - -
2232 FIDE 12463370 Nguyễn Ngô Bảo Ngọc Nữ 2014 - - - w
2233 FIDE 12465674 Lê Hoàng Đức Nam 1991 - - -
2234 FIDE 561003018 Lương Tấn Sinh Nam 2012 - - 1449
2235 FIDE 561003530 Dương Nguyễn Khánh Linh Nữ 2019 - - - w
2236 FIDE 561003786 Lê Nhật Minh Khang Nam 2020 - - -
2237 FIDE 12403210 Hùynh Thư Trúc Nữ 1999 - - - w
2238 FIDE 12468746 Nguyễn Lê Anh Nam 2013 - - -
2239 FIDE 12403466 Phạm Vũ Linh Chi Nữ 2001 WCM - - - w
2240 FIDE 561006602 Trần Trí Tâm Nam 2012 - - -