| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
221
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 2001 | WIM | 1999 | 2089 | 2183 | w | |
|
222
|
|
Nguyễn Hùng Cường | Nam | 1996 | 1998 | - | - | i | ||
|
223
|
|
Võ Thành Công | Nam | 1987 | 1998 | - | - | i | ||
|
224
|
|
Nguyễn Lê Nhật Quang | Nam | 2012 | 1996 | 2020 | 1960 | |||
|
225
|
|
Lê Thái Nga | Nữ | 2003 | 1995 | 1863 | 1890 | w | ||
|
226
|
|
Phan Bá Thành Công | Nam | 1999 | 1995 | 1904 | 1952 | |||
|
227
|
|
Nguyễn Thảo Hân | Nữ | 1994 | WFM | 1994 | - | - | wi | |
|
228
|
|
Đặng Tất Thắng | Nam | 1953 | IA;FT,IO | 1992 | 2175 | 2068 | i | |
|
229
|
|
Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2000 | CM | 1989 | 1911 | 1867 | ||
|
230
|
|
Nguyễn Thị Thu Quyên | Nữ | 1989 | WCM | 1989 | 1920 | 1953 | wi | |
|
231
|
|
Lương Huyền Ngọc | Nữ | 1988 | WCM | 1989 | - | - | wi | |
|
232
|
|
Văng Thị Thu Hằng | Nữ | 1979 | NA;FI | 1989 | 1945 | 1955 | wi | |
|
233
|
|
Trương Việt Khoa | Nam | 1996 | FA | 1988 | 1896 | 1633 | ||
|
234
|
|
Nguyễn Duy Linh | Nam | 2004 | 1988 | 1928 | - | i | ||
|
235
|
|
Huỳnh Lâm Bình Nguyên | Nam | 1994 | CM | IA;FI | 1987 | 1900 | 2048 | |
|
236
|
|
Phan Phương Đức | Nam | 1992 | 1986 | - | - | i | ||
|
237
|
|
Trần Công Đạt | Nam | 1986 | - | - | i | |||
|
238
|
|
Bùi Đức Huy | Nam | 2002 | 1986 | 1962 | 1962 | i | ||
|
239
|
|
Huỳnh Vĩnh Thắng | Nam | 1992 | 1986 | - | - | i | ||
|
240
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Nam | 2013 | 1985 | 2024 | 1930 | |||