| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2161
|
|
Trần Phương Thanh Hà | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
2162
|
|
Lê Bùi Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2163
|
|
Nguyễn Thị Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2164
|
|
Hoàng Mỹ Kỳ Nam | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2165
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2166
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2167
|
|
Trần Minh Phú | Nam | 2018 | - | 1526 | 1445 | |||
|
2168
|
|
Trương Huỳnh Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2169
|
|
Trần Nguyễn Hà My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
2170
|
|
Lý Ngọc Huỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | 1516 | 1576 | w | ||
|
2171
|
|
Đỗ Vũ Thiên Nhi | Nữ | 2004 | - | 1719 | 1838 | w | ||
|
2172
|
|
Đinh Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2173
|
|
Trần Xuân Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2174
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2175
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2176
|
|
Nguyễn Thanh Lịch | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
2177
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2178
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2018 | - | 1577 | 1677 | |||
|
2179
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2180
|
|
Nguyễn Huy Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||