DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2161 FIDE 12472328 Lê Đức Minh Quân Nam 2017 - - -
2162 FIDE 12472840 Trịnh Đình Toàn Nam 2015 - - -
2163 FIDE 12408328 Cao Đình Hoàng Minh Nam 2001 - - -
2164 FIDE 12408840 Phí Ngọc Thanh Phương Nữ 2005 - - - w
2165 FIDE 561010952 Huỳnh Băng Băng Nữ 2012 - - - w
2166 FIDE 561011720 Trần Thị Dạ Thảo Nữ 1972 - - - w
2167 FIDE 12475912 Mai Diệu Linh Nữ 2009 - - - w
2168 FIDE 12410632 Nguyễn Ngọc Trâm Nữ 1999 - - - w
2169 FIDE 12410888 Bùi Đức Duy Nam 2005 - - -
2170 FIDE 12477192 Hoàng Minh Khang Nam 2015 - - -
2171 FIDE 12413704 Đỗ Quang Hưng Nam 2006 - 1762 1649
2172 FIDE 561018120 Lê Nguyễn Bảo Thiên Nam 2016 - - -
2173 FIDE 561018376 Vũ Nguyễn Minh Hiếu Nam 2020 - - -
2174 FIDE 12482056 Trần Hải Lương Nam 1983 - - -
2175 FIDE 12418056 Nguyễn Hữu Phúc Nam 2007 - - -
2176 FIDE 12485128 Đồng Hà An Nữ 2019 - - - w
2177 FIDE 12485640 Nguyễn Tùng Chi Nữ 2013 - - - w
2178 FIDE 12485896 Lê Nhật Phương Nữ 2015 - - - w
2179 FIDE 12488712 Nguyễn Đức Chiến Nam 2013 - - -
2180 FIDE 12423432 Đông Hòa Minh Đức Nam 2006 - - -