| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2141
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2142
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | 1499 | 1524 | |||
|
2143
|
|
Hà Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2144
|
|
Lý Huỳnh Nhật Anh | Nữ | 2015 | - | 1520 | 1538 | w | ||
|
2145
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2008 | - | 1517 | 1446 | w | ||
|
2146
|
|
Nguyễn Hoàng Ngọc Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2147
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | 1403 | |||
|
2148
|
|
Trần Đình Hoàng Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2149
|
|
Nguyễn Dương Anh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2150
|
|
Phạm Xuân Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2151
|
|
Trương Ái Tuyết Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2152
|
|
Huỳnh Tiến Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2153
|
|
Trần Văn Gia An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2154
|
|
Võ Hà Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2155
|
|
Mai Quốc Tuấn Anh | Nam | 2003 | NA | - | 1578 | - | ||
|
2156
|
|
Phạm Lê Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2157
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2158
|
|
Huỳnh Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2159
|
|
Thái Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2160
|
|
Nguyễn Hùng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||