| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2141
|
|
Lê Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2142
|
|
Bùi Đình Quang | Nam | 2010 | - | 1622 | - | |||
|
2143
|
|
Phan Hồ Mai Khuê | Nữ | 2011 | - | - | 1458 | w | ||
|
2144
|
|
Nguyễn Lưu Thanh Tân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2145
|
|
Hoàng Trần Phước Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2146
|
|
Trịnh Hải Ngọc | Nữ | 2016 | - | 1439 | 1485 | w | ||
|
2147
|
|
Ngô Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | 1427 | |||
|
2148
|
|
Lý Quốc Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2149
|
|
Nguyễn Lê Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2150
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2007 | - | 1581 | - | |||
|
2151
|
|
Hồ Duy Nguyên | Nam | 2003 | - | 1793 | - | |||
|
2152
|
|
Phạm Phú Khánh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2153
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2154
|
|
Bùi Thị Thái Ngọc | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
2155
|
|
Nguyễn Công Khang An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2156
|
|
Vũ Anh Thư | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2157
|
|
Đoàn Gia Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2158
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2159
|
|
Trần Huỳnh Minh Thụy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2160
|
|
Lê Quang Thắng | Nam | 2019 | - | - | - | |||