| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2121
|
|
Trần Phương Bảo Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2122
|
|
Nguyễn Huỳnh Duy Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2123
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2124
|
|
Phan Ca Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2125
|
|
Trần Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2126
|
|
Quách Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2127
|
|
Nguyễn Trần Thịnh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2128
|
|
Nguyễn Công Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2129
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
2130
|
|
Mã Thị Thanh Thảo | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
2131
|
|
Nguyễn Bảo Nhật Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2132
|
|
Long Bảo Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
2133
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2134
|
|
Nguyễn Văn Phước Thiện | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2135
|
|
Nguyễn Thị Kim Thi | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
2136
|
|
Vũ Nhã Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2137
|
|
Trần Thị Huyền Trân | Nữ | 2010 | - | 1489 | 1529 | w | ||
|
2138
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2139
|
|
Nguyễn Trường Lợi | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
2140
|
|
Vũ Duy Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||