| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2121
|
|
Vũ Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | 1448 | - | |||
|
2122
|
|
Hoàng Anh Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2123
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2124
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2125
|
|
Lê Công Phú Triệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2126
|
|
Nguyễn Hoàng Phương Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2127
|
|
Ngô Đoàn Kỳ Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2128
|
|
Dương Đức Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2129
|
|
Lê Nguyễn Gia Hoà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2130
|
|
Nguyễn Song Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2131
|
|
Phạm Khai Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2132
|
|
Phan Nguyễn Kỳ Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2133
|
|
Nguyễn Văn Thơ | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
2134
|
|
Nguyễn Tuệ Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2135
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2136
|
|
Phạm Hoàng Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2137
|
|
Lê Văn Thoan | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2138
|
|
Trịnh Ngọc Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2139
|
|
Phan Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2140
|
|
Phạm Lê Diệu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||