| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2101
|
|
Mai Đoàn Thế Phiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2102
|
|
Nguyễn Lê Gia Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2103
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1477 | 1536 | |||
|
2104
|
|
Huỳnh Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2105
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2106
|
|
Đàm Minh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2107
|
|
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | Nữ | 2016 | - | - | 1458 | w | ||
|
2108
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2109
|
|
Phan Công Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2110
|
|
Ngô Trần Thảo Tiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2111
|
|
Đinh Hoàng Chi Anh | Nữ | 2018 | - | 1515 | 1588 | w | ||
|
2112
|
|
Bùi Bảo Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2113
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2114
|
|
Hồ Thế Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1554 | |||
|
2115
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2116
|
|
Nguyễn Kiên Đức | Nam | 2008 | - | 1516 | - | |||
|
2117
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2118
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2119
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2120
|
|
Phạm Phước Vũ | Nam | 2008 | - | 1406 | 1449 | |||