| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2081
|
|
Nguyễn Phạm Phú Tài | Nam | 2017 | - | - | 1509 | |||
|
2082
|
|
Nguyễn Thạc Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2083
|
|
Võ Thị Minh Tâm | Nữ | 2012 | - | - | 1513 | w | ||
|
2084
|
|
Nguyễn Võ Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2085
|
|
Nguyễn Đình Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2086
|
|
Trần Nhật Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2087
|
|
Trịnh Hạ Vũ | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2088
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | 1548 | 1590 | |||
|
2089
|
|
Đào Khánh Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2090
|
|
Nguyễn Mộc Miên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2091
|
|
Nguyễn Hoàng Triết | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
2092
|
|
Ngô Yến Vy | Nữ | 2018 | - | - | 1583 | w | ||
|
2093
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1539 | 1617 | |||
|
2094
|
|
Trần Công Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2095
|
|
Nguyễn Thành Đức Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2096
|
|
Nguyễn Nguyên Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2097
|
|
Nguyễn Việt Hùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2098
|
|
Lê Trọng Gia Khiêm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2099
|
|
Lưu Công Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2100
|
|
Lê Tô Anh | Nam | 2019 | - | 1603 | 1401 | |||