DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2021 FIDE 12465445 Lê Thu Uyên Nữ 2014 1416 1432 1424 w
2022 FIDE 561020729 Trần Văn Nhật Vũ Nam 2015 1416 - 1448
2023 FIDE 12420077 Trần Ngô Mai Linh Nữ 2011 1416 1478 1439 wi
2024 FIDE 12437034 Đinh Ngọc Chi Nữ 2015 1414 1502 1480 w
2025 FIDE 12489883 Nguyễn Phạm Hồng Thảo Nữ 2016 1414 - - w
2026 FIDE 12455091 Nguyễn Bách Khoa Nam 2017 1414 1417 1476
2027 FIDE 12412627 Nguyễn Thu An Nữ 2008 1414 1504 1534 wi
2028 FIDE 561015016 Nguyễn Tuấn Huy Nam 2020 1414 1403 1464
2029 FIDE 12443883 Lê Ngọc Trường Sơn Nam 2017 1414 1470 1567
2030 FIDE 12439827 Nguyễn Lê Minh Đức Nam 2016 1413 1415 1529
2031 FIDE 12443964 Lê Bùi Quỳnh Chi Nữ 2014 1412 - - w
2032 FIDE 12499846 Vũ Hữu Thành Nam 2019 1412 1603 1429
2033 FIDE 12444596 Tạ Gia Hân Nữ 2016 1412 1502 1525 w
2034 FIDE 561006122 Vũ Phúc Khang Nam 2013 1411 - -
2035 FIDE 12413208 Lê Ngô Thục Quyên Nữ 2008 1410 - 1603 wi
2036 FIDE 12496383 Nguyễn Hoài Anh Nữ 2016 1410 - - w
2037 FIDE 12471585 Phạm Hải Phong Nam 2015 1409 1534 1506 i
2038 FIDE 12451185 Phạm Thành Hải Nam 2013 1409 - - i
2039 FIDE 12443590 Đặng Minh Khôi Nam 2015 1409 1450 1487 i
2040 FIDE 12483400 Trần Thùy Anh Nữ 2019 1408 - - w