DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2001 FIDE 12430390 Lục Kim Giao Nữ 2011 1425 1485 - w
2002 FIDE 12470902 Phan Như Ngọc Nữ 2015 1425 - - w
2003 FIDE 12454346 Bảo Kim Ngân Nữ 2015 1425 1440 1420 w
2004 FIDE 12437743 Trịnh Lê Ngọc Thương Nữ 2010 1425 - - w
2005 FIDE 12419095 Trần Nguyễn Hà Anh Nữ 2011 1423 1473 1479 wi
2006 FIDE 561001325 Trần Đặng Trường Sơn Nam 2004 NA 1423 - -
2007 FIDE 12458104 Nguyễn Quang Phúc Nam 2017 1423 - -
2008 FIDE 12433594 Đào Vũ Minh Châu Nữ 2013 1423 1541 - wi
2009 FIDE 561017337 Nguyễn Trần An Phúc Nam 2018 1423 - 1505
2010 FIDE 12433420 Phạm Hương Giang Nữ 2015 1422 1513 1474 wi
2011 FIDE 12496995 Nguyễn Văn Bảo Nam 2019 1422 1504 1424
2012 FIDE 12481130 Phạm Kim Hoa Nữ 2015 1422 1440 1418 w
2013 FIDE 12472468 Lê Hoàng Khánh Nữ 2015 1422 1432 1517 w
2014 FIDE 12443417 Bùi Ánh Ngọc Nữ 2015 1421 1444 1450 wi
2015 FIDE 12443433 Phùng Anh Thái Nam 2013 1421 1525 1608 i
2016 FIDE 12495786 Nguyễn Thị Kha Nữ 1970 1421 - 1469 w
2017 FIDE 12490865 Nguyễn Minh Hùng Nam 2018 1419 1455 1430
2018 FIDE 12453676 Lưu Minh Minh Nữ 2017 1418 1503 1489 w
2019 FIDE 12447218 Phạm Hoàng Bảo Long Nam 2016 1418 1474 1431
2020 FIDE 12492540 Đinh Lang Trường Phước Nam 2018 1418 1480 1487