| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
201
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 23-09-2001 | WIM | 2010 | 2111 | 2195 | w | |
|
202
|
|
Trần Thị Kim Loan | Nữ | 28-04-1971 | WFM | NA | 2010 | 1895 | 1990 | wi |
|
203
|
|
Nguyễn Trương Thanh Hiếu | Nam | 08-10-1985 | 2006 | - | - | i | ||
|
204
|
|
Trần Thị Minh Châu | Nữ | 30-11-1975 | 2005 | - | - | wi | ||
|
205
|
|
Trần Quang Khải | Nam | 11-04-1994 | 2004 | 2026 | 2035 | i | ||
|
206
|
|
Lê Thanh Tài | Nam | 15-04-1997 | CM | 2004 | 2008 | 1987 | i | |
|
207
|
|
Bùi Văn Hùng | Nam | 1966-06-08 | 2003 | 1984 | 1964 | i | ||
|
208
|
|
Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Nam | 14-07-1999 | CM | 2003 | 1942 | 1942 | i | |
|
209
|
|
Nguyễn Thành Tâm | Nam | 11-11-1988 | 2002 | - | - | i | ||
|
210
|
|
Nguyễn Thị Thúy Triên | Nữ | 03-06-1995 | WFM | FI | 2002 | 1878 | 1899 | wi |
|
211
|
|
Trần Trí Trinh | Nam | 0000-00-00 | 2001 | - | - | i | ||
|
212
|
|
Đoàn Thiên Thành | Nam | 08-11-1998 | 2001 | - | - | i | ||
|
213
|
|
Nguyễn Thái Sơn | Nam | 28-04-2009 | CM | 2000 | 2087 | 2000 | ||
|
214
|
|
Nguyễn Thanh Liêm | Nam | 01-03-2008 | 2000 | 1927 | 1918 | |||
|
215
|
|
Nguyễn Đình Trung | Nam | 24-07-2000 | 2000 | 2010 | 2006 | |||
|
216
|
|
Ngô Thùy Thanh Thảo | Nam | 26-10-1987 | 2000 | - | - | i | ||
|
217
|
|
Đoàn Tuấn Khôi | Nam | 02-10-2013 | 1999 | 2004 | 1768 | |||
|
218
|
|
Hoàng Tấn Vinh | Nam | 24-06-2015 | 1998 | 1806 | 2003 | |||
|
219
|
|
Nguyễn Hùng Cường | Nam | 30-11-1995 | 1998 | - | - | i | ||
|
220
|
|
Võ Thành Công | Nam | 28-02-1987 | 1998 | - | - | i | ||