DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1981 FIDE 561000787 Dương Hải Bình Nam 2017 1430 1555 1567
1982 FIDE 12444014 Nguyễn Vũ Ngọc Duyên Nữ 2015 1430 1537 1474 wi
1983 FIDE 12433357 Trần Hoàng Bách Nam 2012 1430 1519 1516 i
1984 FIDE 12483834 Ngô Xuân Trúc Nữ 2016 1430 1437 1431 w
1985 FIDE 12430080 Nguyễn Duy Đạt Nam 2011 1429 1556 1422 i
1986 FIDE 12469530 Vũ Đỗ Cẩm Tú Nữ 2015 1429 1480 1422 w
1987 FIDE 12424315 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2006 1429 1679 - wi
1988 FIDE 12489115 Nguyễn Trần Trang Linh Nữ 2014 1429 1402 1485 w
1989 FIDE 12492728 Nguyễn Xuân Bách Nam 2020 1429 1406 1433
1990 FIDE 12432237 Nguyễn Minh Quang Nam 2014 1428 1479 1433 i
1991 FIDE 12496634 Nguyễn Thế Thiên Nam 2014 1428 1452 1456
1992 FIDE 12477800 Lê Tường Lam Nữ 2016 1427 1532 1492 w
1993 FIDE 12452718 Phạm Lan Ngọc Thư Nữ 2016 1427 1461 1487 w
1994 FIDE 12473502 Vũ Bảo Lâm Nam 2017 1427 1402 1607
1995 FIDE 12455113 Nguyễn Tấn Trường Nam 2017 1427 1481 1494
1996 FIDE 12461113 Bùi Nguyên Huỳnh Anh Nam 2015 1426 1482 1428 i
1997 FIDE 12425052 Trần Đình Bảo Nam 2012 1426 1529 - i
1998 FIDE 12470449 Mai Thành Minh Nam 2018 1426 1481 1446 i
1999 FIDE 12423858 Mai Duy Minh Nam 2012 1426 1449 1426 i
2000 FIDE 12466964 Nguyễn Phương Dung Nữ 2018 1425 1427 - w