DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1961 FIDE 12442194 Phùng Hải Nam Nam 2013 1434 - 1403 i
1962 FIDE 12419206 Nguyễn Thái Minh Hiếu Nam 2011 1434 - 1495 i
1963 FIDE 12469386 Nguyễn Duy Khôi Nam 2016 1434 1436 1450
1964 FIDE 12455156 Nguyễn Thanh Liêm Nam 2013 1434 1442 1428 i
1965 FIDE 12442658 Nguyễn Phạm Lam Thư Nữ 2018 1433 1478 1439 w
1966 FIDE 561002291 Mai Huy Anh Nam 1993 1433 1546 -
1967 FIDE 12476471 Nguyễn Phúc Thịnh Nam 2017 1433 1438 1539
1968 FIDE 12485713 Nguyễn Đức Khang Nam 2015 1433 1494 1447
1969 FIDE 561006718 Nguyễn Đàm Gia Khang Nam 2018 1433 1560 -
1970 FIDE 12435872 Nguyễn Phương Ly Nữ 2011 1433 1552 1486 w
1971 FIDE 12437417 Nguyễn Mạnh Hà Nam 2001 1433 1413 1450 i
1972 FIDE 12454699 Nguyễn Bá Phước Nguyên Nam 2015 1432 1412 - i
1973 FIDE 12449911 Võ Hồng Thiên Long Nam 2017 1432 1498 1465
1974 FIDE 12442747 Lê Quang Huy Nam 2012 1432 1498 1586 i
1975 FIDE 12472484 Trần Hồng Dương Nữ 2008 1432 1519 1442 w
1976 FIDE 12426709 Nguyễn Trọng Thái Dương Nam 2011 1432 1438 1444 i
1977 FIDE 12460516 Huỳnh Minh Hưng Nam 2013 1432 - -
1978 FIDE 12446742 Lê Đại Thành Nam 2013 1431 1538 1454 i
1979 FIDE 12453153 Ngô Xuân Phú Nam 2011 1430 1434 1400 i
1980 FIDE 561008702 Nguyễn Phúc Hưng Nam 2013 1430 1403 1410