DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1941 FIDE 12432040 Dương Hoàng Nguyên Nam 2015 1440 1435 1583 i
1942 FIDE 12472085 Phạm Thị Ngọc Diễm Nữ 2014 1439 1538 1562 w
1943 FIDE 12433969 Phạm Tâm Như Nữ 2011 1439 1523 1515 w
1944 FIDE 561002321 Nguyễn Minh Triết Nam 2016 1439 - -
1945 FIDE 12432229 Lê Hoàng Bảo Tú Nữ 2013 1439 1575 1595 wi
1946 FIDE 12477826 Phạm Gia Hân Nữ 2014 1439 1450 1536 w
1947 FIDE 12430552 Nguyễn Viết Huy Minh Nam 2015 1439 1464 1518 i
1948 FIDE 561009903 Nguyễn Phúc Hải Nam 2019 1439 - -
1949 FIDE 12464406 Trần Hà Giang Nữ 2013 1438 1426 1441 w
1950 FIDE 12403245 Nguyễn Minh Anh Nữ 1438 - 1460 wi
1951 FIDE 12470015 Nguyễn Quốc Kiệt Nam 2003 1438 1563 -
1952 FIDE 12418668 Ngô Nhã Kỳ Nữ 2010 1437 1526 1524 wi
1953 FIDE 12474282 Bùi Thị Thu Hà Nữ 2015 1437 1457 1459 w
1954 FIDE 12474851 Phạm Công Thành Nam 2013 1437 1647 1660
1955 FIDE 12420352 Trương Gia Bảo Nam 2007 1436 - 1570 i
1956 FIDE 12490253 Nguyễn Thu Hồng Nữ 2017 1436 - 1444 wi
1957 FIDE 12479152 Nguyễn Đình Thái Sơn Nam 2015 1436 1409 1452 i
1958 FIDE 561001686 Nguyễn Đình Đức Thịnh Nam 2016 1436 - 1583
1959 FIDE 12469521 Nguyễn Hà Phương Nữ 2014 1435 1509 1527 w
1960 FIDE 12454850 Phan Minh Triết Nam 2017 1435 1403 1436 i