| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1941
|
|
Dương Hoàng Nguyên | Nam | 2015 | 1440 | 1435 | 1583 | i | ||
|
1942
|
|
Phạm Thị Ngọc Diễm | Nữ | 2014 | 1439 | 1538 | 1562 | w | ||
|
1943
|
|
Phạm Tâm Như | Nữ | 2011 | 1439 | 1523 | 1515 | w | ||
|
1944
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2016 | 1439 | - | - | |||
|
1945
|
|
Lê Hoàng Bảo Tú | Nữ | 2013 | 1439 | 1575 | 1595 | wi | ||
|
1946
|
|
Phạm Gia Hân | Nữ | 2014 | 1439 | 1450 | 1536 | w | ||
|
1947
|
|
Nguyễn Viết Huy Minh | Nam | 2015 | 1439 | 1464 | 1518 | i | ||
|
1948
|
|
Nguyễn Phúc Hải | Nam | 2019 | 1439 | - | - | |||
|
1949
|
|
Trần Hà Giang | Nữ | 2013 | 1438 | 1426 | 1441 | w | ||
|
1950
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 1438 | - | 1460 | wi | |||
|
1951
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2003 | 1438 | 1563 | - | |||
|
1952
|
|
Ngô Nhã Kỳ | Nữ | 2010 | 1437 | 1526 | 1524 | wi | ||
|
1953
|
|
Bùi Thị Thu Hà | Nữ | 2015 | 1437 | 1457 | 1459 | w | ||
|
1954
|
|
Phạm Công Thành | Nam | 2013 | 1437 | 1647 | 1660 | |||
|
1955
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2007 | 1436 | - | 1570 | i | ||
|
1956
|
|
Nguyễn Thu Hồng | Nữ | 2017 | 1436 | - | 1444 | wi | ||
|
1957
|
|
Nguyễn Đình Thái Sơn | Nam | 2015 | 1436 | 1409 | 1452 | i | ||
|
1958
|
|
Nguyễn Đình Đức Thịnh | Nam | 2016 | 1436 | - | 1583 | |||
|
1959
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2014 | 1435 | 1509 | 1527 | w | ||
|
1960
|
|
Phan Minh Triết | Nam | 2017 | 1435 | 1403 | 1436 | i | ||