| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1921
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | 1449 | - | - | w | ||
|
1922
|
|
Nguyễn Đào Bảo Long | Nam | 2012 | 1448 | - | - | i | ||
|
1923
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 2018 | 1447 | 1667 | 1627 | |||
|
1924
|
|
Vương Minh Khôi | Nam | 2016 | 1446 | 1518 | 1629 | |||
|
1925
|
|
Lương Quang Khải | Nam | 2014 | 1446 | 1492 | 1415 | i | ||
|
1926
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | 1446 | - | - | |||
|
1927
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 2015 | 1446 | 1636 | 1567 | |||
|
1928
|
|
Trần Gia Vỹ Yên | Nam | 2016 | 1445 | - | 1431 | w | ||
|
1929
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | 1445 | - | - | |||
|
1930
|
|
Đỗ Gia Huy | Nam | 2016 | 1445 | 1524 | - | i | ||
|
1931
|
|
Trần Hoàng Thiên Kim | Nữ | 2012 | 1445 | 1400 | 1531 | w | ||
|
1932
|
|
Ngô Huỳnh Thảo Như | Nữ | 2010 | 1444 | 1496 | 1453 | wi | ||
|
1933
|
|
Đặng Hương Thảo Như | Nữ | 2009 | 1444 | 1658 | 1441 | wi | ||
|
1934
|
|
Võ Ngọc Thiên Kim | Nữ | 2012 | 1443 | 1494 | 1464 | wi | ||
|
1935
|
|
Lê Nam | Nam | 2019 | 1443 | 1496 | 1428 | |||
|
1936
|
|
Đỗ Huy Hùng | Nam | 2010 | 1442 | 1485 | 1640 | i | ||
|
1937
|
|
Lý Đa Thời | Nam | 1982 | 1442 | - | - | |||
|
1938
|
|
Đoàn Chí Hùng | Nam | 2015 | 1441 | 1457 | 1454 | i | ||
|
1939
|
|
Nguyễn Đoàn Thảo Như | Nữ | 2017 | 1440 | 1559 | 1507 | w | ||
|
1940
|
|
Lê Phùng Đức Tài | Nam | 2011 | 1440 | 1495 | 1529 | |||