DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1921 FIDE 12454311 Lê Đan Linh Nữ 2017 1449 - - w
1922 FIDE 12487686 Nguyễn Đào Bảo Long Nam 2012 1448 - - i
1923 FIDE 12454605 Nguyễn Anh Dũng Nam 2018 1447 1667 1627
1924 FIDE 12443921 Vương Minh Khôi Nam 2016 1446 1518 1629
1925 FIDE 12436771 Lương Quang Khải Nam 2014 1446 1492 1415 i
1926 FIDE 561002887 Nguyễn Văn Nam 2019 1446 - -
1927 FIDE 12434337 Nguyễn Công Vĩnh Khang Nam 2015 1446 1636 1567
1928 FIDE 561021725 Trần Gia Vỹ Yên Nam 2016 1445 - 1431 w
1929 FIDE 561005355 Lê Minh Khang Nam 2020 1445 - -
1930 FIDE 12485268 Đỗ Gia Huy Nam 2016 1445 1524 - i
1931 FIDE 561000388 Trần Hoàng Thiên Kim Nữ 2012 1445 1400 1531 w
1932 FIDE 12419958 Ngô Huỳnh Thảo Như Nữ 2010 1444 1496 1453 wi
1933 FIDE 12429210 Đặng Hương Thảo Như Nữ 2009 1444 1658 1441 wi
1934 FIDE 12431524 Võ Ngọc Thiên Kim Nữ 2012 1443 1494 1464 wi
1935 FIDE 12461784 Lê Nam Nam 2019 1443 1496 1428
1936 FIDE 12418412 Đỗ Huy Hùng Nam 2010 1442 1485 1640 i
1937 FIDE 12450944 Lý Đa Thời Nam 1982 1442 - -
1938 FIDE 12432458 Đoàn Chí Hùng Nam 2015 1441 1457 1454 i
1939 FIDE 12449539 Nguyễn Đoàn Thảo Như Nữ 2017 1440 1559 1507 w
1940 FIDE 12471437 Lê Phùng Đức Tài Nam 2011 1440 1495 1529