DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1901 FIDE 12471755 Lê Xuân Bách Nam 2017 1456 1451 1519
1902 FIDE 12443638 Trịnh Lê Bảo Ngân Nữ 2018 1456 1690 1493 w
1903 FIDE 12452912 Trương Bối Diệp Nữ 2016 1455 - 1472 w
1904 FIDE 561009083 Phan Song Minh Vỹ Nam 2015 1455 1423 -
1905 FIDE 12454567 Nguyễn Bình Phương Nam Nam 2015 1454 - 1638 i
1906 FIDE 561007099 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân Nữ 2016 1454 - - w
1907 FIDE 12480533 Phan Minh Nam 2015 1453 1461 1470 i
1908 FIDE 12474436 Đặng Kim Anh Nữ 2018 1453 1439 - w
1909 FIDE 12451266 Trương Hiếu Nghĩa Nam 2012 1453 1418 1503
1910 FIDE 12478520 Nguyễn Đức Minh Nam 2017 1452 - -
1911 FIDE 12443794 Nguyễn Khang Nam 2017 1452 1450 1541 i
1912 FIDE 12479381 Hoàng Quốc Khánh Nam 2015 1452 1635 1580
1913 FIDE 12418757 Lê Trung Hiếu Nam 2004 1452 - 1495 i
1914 FIDE 12442488 Nguyễn Tiến Minh Nam 2014 1451 1460 1545 i
1915 FIDE 12473847 Lê Hoàng Tường Lam Nữ 2017 1451 1546 1466 w
1916 FIDE 12449377 Đàm Mộc Tiên Nữ 2017 1450 1444 1539 w
1917 FIDE 12445304 Mạnh Trọng Minh Nam 2018 1450 - -
1918 FIDE 12425621 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2012 1450 1624 1536 i
1919 FIDE 12464295 Trần Hà Anh Thư Nữ 2017 1450 1446 1417 w
1920 FIDE 12495468 Lê Trương Tiến Thành Nam 2015 1449 1763 1616 i