| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1901
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 2017 | 1456 | 1451 | 1519 | |||
|
1902
|
|
Trịnh Lê Bảo Ngân | Nữ | 2018 | 1456 | 1690 | 1493 | w | ||
|
1903
|
|
Trương Bối Diệp | Nữ | 2016 | 1455 | - | 1472 | w | ||
|
1904
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | 1455 | 1423 | - | |||
|
1905
|
|
Nguyễn Bình Phương Nam | Nam | 2015 | 1454 | - | 1638 | i | ||
|
1906
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 2016 | 1454 | - | - | w | ||
|
1907
|
|
Phan Minh | Nam | 2015 | 1453 | 1461 | 1470 | i | ||
|
1908
|
|
Đặng Kim Anh | Nữ | 2018 | 1453 | 1439 | - | w | ||
|
1909
|
|
Trương Hiếu Nghĩa | Nam | 2012 | 1453 | 1418 | 1503 | |||
|
1910
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2017 | 1452 | - | - | |||
|
1911
|
|
Nguyễn Khang | Nam | 2017 | 1452 | 1450 | 1541 | i | ||
|
1912
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 2015 | 1452 | 1635 | 1580 | |||
|
1913
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2004 | 1452 | - | 1495 | i | ||
|
1914
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | 1451 | 1460 | 1545 | i | ||
|
1915
|
|
Lê Hoàng Tường Lam | Nữ | 2017 | 1451 | 1546 | 1466 | w | ||
|
1916
|
|
Đàm Mộc Tiên | Nữ | 2017 | 1450 | 1444 | 1539 | w | ||
|
1917
|
|
Mạnh Trọng Minh | Nam | 2018 | 1450 | - | - | |||
|
1918
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | 1450 | 1624 | 1536 | i | ||
|
1919
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 2017 | 1450 | 1446 | 1417 | w | ||
|
1920
|
|
Lê Trương Tiến Thành | Nam | 2015 | 1449 | 1763 | 1616 | i | ||