| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1861
|
|
Nguyễn Sỹ Nguyên | Nam | 2013 | 1466 | 1408 | 1512 | i | ||
|
1862
|
|
Trần Phúc Hưng | Nam | 2019 | 1466 | 1591 | 1450 | |||
|
1863
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2012 | 1466 | 1521 | 1425 | wi | ||
|
1864
|
|
Phạm Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2016 | 1466 | 1460 | 1562 | w | ||
|
1865
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2018 | 1466 | 1631 | 1605 | |||
|
1866
|
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 2015 | 1466 | - | - | |||
|
1867
|
|
Nguyễn Văn Bảo Trí | Nam | 2018 | 1465 | 1446 | 1469 | |||
|
1868
|
|
Nguyễn Hà Trang | Nữ | 2012 | 1465 | 1414 | 1482 | w | ||
|
1869
|
|
Nguyễn Đoàn Nhật Thiện | Nam | 2014 | 1465 | 1504 | 1562 | i | ||
|
1870
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2013 | 1465 | 1461 | 1688 | |||
|
1871
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2014 | 1464 | 1501 | - | |||
|
1872
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc Hân | Nữ | 2010 | 1464 | 1707 | 1711 | w | ||
|
1873
|
|
Nguyễn Trương Minh Anh | Nữ | 2014 | 1463 | 1486 | 1416 | wi | ||
|
1874
|
|
Trần Nhật Thành | Nam | 2017 | 1463 | 1579 | 1572 | |||
|
1875
|
|
Hoàng Xuân Dung | Nữ | 2010 | 1463 | 1429 | - | wi | ||
|
1876
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2019 | 1463 | - | - | |||
|
1877
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | 1463 | - | - | |||
|
1878
|
|
Đỗ Ngọc Thiên Phúc | Nữ | 2011 | 1462 | 1423 | 1513 | w | ||
|
1879
|
|
Đặng Quang Vinh | Nam | 2017 | 1462 | 1445 | 1501 | |||
|
1880
|
|
Tăng Duy Khanh | Nam | 2017 | 1462 | 1637 | 1538 | |||