DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1841 FIDE 12436623 Trần Văn Phước Lộc Nam 2000 NA 1471 - -
1842 FIDE 12424668 Nguyễn Hoàng Minh Châu Nữ 2010 1471 1438 1567 wi
1843 FIDE 12430625 Phạm Ngọc Bảo Anh Nữ 2011 1470 - - wi
1844 FIDE 561002399 Trần Quốc Cường Nam 2016 1470 - -
1845 FIDE 12489026 Mai Huy Sơn Nam 2020 1469 - 1536
1846 FIDE 12462772 Nguyễn Gia Khang Nam 2016 1469 - -
1847 FIDE 12418030 Dương Nữ Nhật Minh Nữ 2009 1469 - 1458 wi
1848 FIDE 561007935 Nguyễn Trúc Khánh Duy Nam 2016 1468 1610 1495
1849 FIDE 12438430 Nguyễn Ninh Việt Anh Nam 2016 1468 1600 1470
1850 FIDE 12474533 Đào Mai Vy Nữ 2017 1468 1474 1430 w
1851 FIDE 12431583 Bùi Nguyễn Trà My Nữ 2011 1468 1564 1582 wi
1852 FIDE 561006050 Nguyễn Đức Quang Nam 2017 1468 - 1492
1853 FIDE 12432385 Trần Nhất Nam Nam 2012 1467 1560 1478 i
1854 FIDE 12423688 Dương Nguyễn Hà Phương Nữ 2011 1467 1566 1504 w
1855 FIDE 12460621 Nguyễn Quỳnh Hương Nữ 2015 1467 - - w
1856 FIDE 12464988 Nguyễn Khánh Ngọc Nữ 2017 1467 1488 1471 w
1857 FIDE 12435066 Nguyễn Lê Phương Hoa Nữ 2007 1467 1454 1410 wi
1858 FIDE 12448443 Lê Minh Quang Nam 2019 1467 1571 1467
1859 FIDE 12472794 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2016 1467 1569 1582
1860 FIDE 12477150 Ung Chấn Phong Nam 2016 1467 1569 1531