| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1821
|
|
Nguyễn Đặng Anh Khoa | Nam | 2014 | 1475 | - | - | |||
|
1822
|
|
Ngô Minh Châu | Nữ | 2015 | 1474 | 1482 | 1431 | w | ||
|
1823
|
|
Huỳnh Thiên Ngọc | Nữ | 2009 | 1474 | - | - | wi | ||
|
1824
|
|
Trần Nguyên Bảo | Nam | 2015 | 1474 | - | - | |||
|
1825
|
|
Trần Trí Thắng | Nam | 2014 | 1474 | 1620 | 1451 | i | ||
|
1826
|
|
Huỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2018 | 1474 | 1404 | 1421 | w | ||
|
1827
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh | Nữ | 2016 | 1474 | 1441 | 1454 | wi | ||
|
1828
|
|
Trần Trí Đức | Nam | 2011 | 1473 | 1449 | 1601 | |||
|
1829
|
|
Hoàng Hạnh Linh | Nữ | 2015 | 1473 | 1467 | 1486 | w | ||
|
1830
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | 1473 | - | 1560 | |||
|
1831
|
|
Nguyễn Trần Anh Thư | Nữ | 2014 | 1473 | 1527 | 1613 | w | ||
|
1832
|
|
Vũ Đức Mạnh | Nam | 2005 | 1473 | 1495 | 1499 | |||
|
1833
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | 1473 | 1449 | 1531 | w | ||
|
1834
|
|
Lê Thanh Dương | Nam | 2012 | 1473 | 1508 | 1582 | |||
|
1835
|
|
Ngô Đức Anh Dũng | Nam | 2016 | 1473 | 1496 | 1506 | i | ||
|
1836
|
|
Nguyễn Thu Quỳnh Anh | Nữ | 2012 | 1473 | - | - | w | ||
|
1837
|
|
Đoàn Duy Khiêm | Nam | 2017 | 1472 | 1460 | 1478 | i | ||
|
1838
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | 1472 | - | - | w | ||
|
1839
|
|
Nguyễn Chính Trung | Nam | 2015 | 1472 | 1526 | 1552 | |||
|
1840
|
|
Đỗ Hoàng Quân | Nam | 2016 | 1472 | 1524 | 1529 | |||