| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1801
|
|
Đào Nhật Minh | Nữ | 2011 | 1479 | 1464 | 1645 | w | ||
|
1802
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | 1479 | 1442 | - | wi | ||
|
1803
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2016 | 1479 | 1449 | 1449 | |||
|
1804
|
|
Nguyễn Duy Dũng | Nam | 2017 | 1479 | 1525 | 1536 | |||
|
1805
|
|
Đặng Ngọc Chương | Nam | 2018 | 1479 | 1500 | 1464 | |||
|
1806
|
|
Phùng Minh Quân | Nam | 2015 | 1478 | 1517 | 1583 | i | ||
|
1807
|
|
Đinh Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2018 | 1478 | 1519 | 1444 | |||
|
1808
|
|
Trịnh Lê Bảo | Nam | 2013 | 1478 | 1643 | 1654 | |||
|
1809
|
|
Bùi Ngọc Minh | Nữ | 2011 | 1477 | 1649 | 1655 | wi | ||
|
1810
|
|
Hoàng Phương Minh | Nữ | 2012 | 1477 | 1515 | 1514 | wi | ||
|
1811
|
|
Nguyễn Bùi Quang Minh | Nam | 2016 | 1476 | - | 1555 | |||
|
1812
|
|
Nguyễn Minh Trà | Nữ | 2009 | 1476 | 1452 | 1521 | wi | ||
|
1813
|
|
Nguyễn Thanh Đức | Nam | 2010 | 1476 | 1515 | 1554 | i | ||
|
1814
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2019 | 1476 | - | 1516 | |||
|
1815
|
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 2013 | 1476 | 1527 | 1440 | w | ||
|
1816
|
|
Nguyễn Mạnh Quân | Nam | 2017 | 1476 | 1462 | 1432 | |||
|
1817
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2015 | 1476 | 1653 | 1655 | |||
|
1818
|
|
Trần Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | 1476 | 1508 | 1469 | w | ||
|
1819
|
|
Nguyễn Ngọc Phước | Nam | 2006 | 1476 | - | - | i | ||
|
1820
|
|
Ngô Thùy Dương | Nữ | 2011 | 1475 | 1532 | 1468 | w | ||