DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
181 FIDE 12443069 Trương Gia Lạc Nam 2009 2031 1848 1905
182 FIDE 12415170 Đoàn Phan Khiêm Nam 2007 CM 2031 2010 1989
183 FIDE 12408107 Lương Giang Sơn Nam 2002 2030 1952 1965
184 FIDE 12400696 Hoàng Lê Mỹ Anh Nữ 1992 WCM 2030 2025 1953 wi
185 FIDE 12418722 Nguyễn Ngọc Hiền Nữ 2008 WFM 2029 1995 2056 w
186 FIDE 12400556 Nguyễn Việt Sơn Nam 1954 2027 - - i
187 FIDE 12412350 Võ Huỳnh Thiên Nam 2003 2026 1907 1906
188 FIDE 12478580 Lê Minh Mẫn Nam 2003 2024 - -
189 FIDE 12421898 Phạm Minh Khai Nam 1995 NA 2024 - -
190 FIDE 12404349 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 1988 2022 1964 1933 wi
191 FIDE 12400904 Chế Quốc Hữu Nam 1996 FM 2022 1975 2016 i
192 FIDE 12400637 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Nữ 1984 2022 - - wi
193 FIDE 12431320 Lâm Gia Huy Nam 2005 2020 1787 1812
194 FIDE 12402060 Nguyễn Đức Việt Nam 1994 2017 2045 2033
195 FIDE 12400823 Trần Thị Hà Minh Nữ 1992 2017 - 1974 wi
196 FIDE 12405825 Nguyễn Đình Trung Nam 2000 2015 2072 1980
197 FIDE 12401994 Lê Thị Hà Nữ 1990 2015 1948 1918 wi
198 FIDE 12400033 Võ Đại Hoài Đức Nam 1967 2015 1948 -
199 FIDE 12409294 Trần Xuân Tư Nam 1986 NI 2014 1940 1971 i
200 FIDE 12403865 Nguyễn Hoàng Đức Nam 1998 2013 1949 1911