DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
181 FIDE 12400572 Lê Kiều Thiên Kim Nữ 1981 WIM 2035 2028 1991 w
182 FIDE 12402060 Nguyễn Đức Việt Nam 1994 2034 2065 1986
183 FIDE 12404241 Đỗ Thị Thương Nữ 1981 2032 - - wi
184 FIDE 12429740 Nguyễn Lương Vũ Nam 2014 CM 2031 2082 2061
185 FIDE 12400696 Hoàng Lê Mỹ Anh Nữ 1992 WCM 2030 2025 1953 wi
186 FIDE 12443069 Trương Gia Lạc Nam 2009 2030 1849 1905 i
187 FIDE 12400556 Nguyễn Việt Sơn Nam 1954 2027 - - i
188 FIDE 12421898 Phạm Minh Khai Nam 1995 NA 2026 1994 -
189 FIDE 12478580 Lê Minh Mẫn Nam 2003 NI 2026 1907 -
190 FIDE 12418722 Nguyễn Ngọc Hiền Nữ 2008 WFM 2026 1936 1947 w
191 FIDE 12405884 Nguyễn Viết Huy Nam 2000 2025 1992 2007
192 FIDE 12415170 Đoàn Phan Khiêm Nam 2007 CM 2024 1997 2073
193 FIDE 12400904 Chế Quốc Hữu Nam 1996 FM 2022 1975 2016 i
194 FIDE 12400637 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Nữ 1984 2022 - - wi
195 FIDE 12406112 Phạm Minh Hiếu Nam 1998 FI 2021 1945 1934
196 FIDE 12426903 Mai Đức Kiên Nam 2012 2020 1844 1753
197 FIDE 12424846 Lê Anh Tú Nam 2012 CM 2019 1963 2095
198 FIDE 12401307 Phạm Xuân Đạt Nam 1987 CM 2018 2027 2073
199 FIDE 12400823 Trần Thị Hà Minh Nữ 1992 2017 - 1974 wi
200 FIDE 12401994 Lê Thị Hà Nữ 1990 2015 1948 1918 wi