DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1781 FIDE 12458015 Nguyễn Dương Nhã Uyên Nữ 2018 1483 1443 1592 w
1782 FIDE 561009199 Phan Song Minh Vỹ Nữ 2015 1483 1429 1510 w
1783 FIDE 12444774 Võ Nguyệt Ánh Nữ 2008 1483 - - wi
1784 FIDE 12425397 Nguyễn Văn Mạnh Nam 1955 1483 - - i
1785 FIDE 12482498 Đỗ Bảo Long Nam 2013 1483 1413 1457
1786 FIDE 12420328 Trần Đức Thắng Nam 2007 1483 1524 1486 i
1787 FIDE 12430331 Hán Huy Vũ Nam 2014 1483 1551 1580 i
1788 FIDE 12471070 Nguyễn Phạm Bích Ngọc Nữ 2018 1482 1518 1444 w
1789 FIDE 12441155 Nguyễn Thanh Phúc Nam 1983 1482 1433 1437 i
1790 FIDE 12424773 Trần Thị Hà Thanh Nữ 2010 1482 - - wi
1791 FIDE 12431982 Nguyễn Thanh Khánh Hân Nữ 2010 1482 1506 1571 w
1792 FIDE 12423580 Lê Ngọc Khả Uyên Nữ 2011 1482 1480 1486 w
1793 FIDE 12407798 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2005 1482 1460 1440 i
1794 FIDE 12419079 Nguyễn Hoàng Thái Nghi Nam 2008 1481 1518 1421 i
1795 FIDE 561008419 Nguyễn Mai Phúc Lộc Nam 2013 1481 - -
1796 FIDE 12455539 Trương Gia Long Nam 2013 1481 1452 1536 i
1797 FIDE 12426911 Đinh Phúc Lâm Nam 2013 1481 1551 1539 i
1798 FIDE 12485691 Phạm Quốc Tiến Nam 2015 1480 - -
1799 FIDE 12426881 Hoàng Đình Duy Nam 2009 1480 1539 1438 i
1800 FIDE 12433977 Nguyễn Hữu Thành Nam 2014 1479 1481 1477 i