DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1721 FIDE 12468657 Nguyễn Huy Bảo Châu Nam 2012 1497 1558 1464 i
1722 FIDE 12451576 Trần Mai Phương Nữ 2014 1497 - 1506 w
1723 FIDE 12458589 Nguyễn Tất Phú Nam 2015 1496 1478 1539 i
1724 FIDE 12443603 Trịnh Lê Bảo Trân Nữ 2016 1496 1513 1503 w
1725 FIDE 12458465 Phạm Thành Long Nam 2015 1496 1507 1491
1726 FIDE 12455164 Trần Đại Lộc Nam 2012 1496 1706 1599 i
1727 FIDE 12431621 Đỗ Kiều Linh Nhi Nữ 2011 1495 1522 1429 wi
1728 FIDE 12473740 Nguyễn Phú Quang Nam 2017 1495 1489 1521 i
1729 FIDE 12425613 Nguyễn Trương Minh Ánh Nữ 2011 1495 1523 1525 wi
1730 FIDE 12452513 Lê Bảo Linh Nữ 2017 1495 1509 1528 w
1731 FIDE 12495867 Trần Thiên Khải Nam 2020 1495 1481 1402
1732 FIDE 12424544 Nguyễn Trung Minh Nam 2010 1494 - - i
1733 FIDE 12443492 Phan Trần Nhất Nguyên Nam 2012 1494 1428 1463 i
1734 FIDE 12475530 Đinh Vũ Thành Ân Nam 2013 1494 - -
1735 FIDE 12418072 Nguyễn Ngọc Phong Nhi Nữ 2008 1493 1519 1510 wi
1736 FIDE 12467243 Lê Gia Hưng Nam 2010 1493 1515 -
1737 FIDE 12462934 Trần Quý Ngọc Nam 2014 1493 1601 1538
1738 FIDE 12427675 Trần Việt Tùng Nam 2013 1493 1499 1457 i
1739 FIDE 12431788 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2007 1493 1411 1451 w
1740 FIDE 12480711 Đỗ Trí Dũng Nam 1995 1493 1473 -