| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1681
|
|
Trịnh Nguyên Bình | Nam | 2015 | 1506 | - | 1690 | |||
|
1682
|
|
Thái Ngọc Phương Minh | Nữ | 2013 | 1506 | 1700 | 1598 | w | ||
|
1683
|
|
Thiệu Gia Linh | Nữ | 2011 | 1506 | 1521 | 1662 | w | ||
|
1684
|
|
Nguyễn Ngọc Đức Thiện | Nam | 2016 | 1506 | 1463 | 1559 | i | ||
|
1685
|
|
Nguyễn Thế Nghĩa | Nam | 2009 | 1506 | - | - | i | ||
|
1686
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | 1506 | - | - | |||
|
1687
|
|
Nguyễn Uyên Nhi | Nữ | 2015 | 1505 | 1533 | 1566 | w | ||
|
1688
|
|
Lê Hoàng Ngân | Nữ | 2008 | 1505 | 1488 | 1475 | wi | ||
|
1689
|
|
Lê Hùng Anh | Nam | 2014 | 1504 | 1497 | 1519 | |||
|
1690
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2011 | 1504 | 1593 | 1595 | i | ||
|
1691
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | 1503 | - | - | |||
|
1692
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | 1503 | 1457 | 1406 | w | ||
|
1693
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | 1502 | 1458 | 1461 | |||
|
1694
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2013 | 1502 | 1602 | - | |||
|
1695
|
|
Hồ Việt Anh | Nam | 2010 | 1501 | 1473 | 1509 | i | ||
|
1696
|
|
Hoàng Anh Khoa | Nam | 2009 | 1501 | - | - | |||
|
1697
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hà | Nữ | 2013 | 1501 | 1513 | 1573 | w | ||
|
1698
|
|
Hoàng Quang Phục | Nam | 2018 | 1501 | 1564 | - | |||
|
1699
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2014 | 1501 | - | - | |||
|
1700
|
|
Trần Tuấn Hùng | Nam | 2009 | 1501 | 1511 | 1484 | i | ||