DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1681 FIDE 12465410 Trịnh Nguyên Bình Nam 2015 1506 - 1690
1682 FIDE 12425230 Thái Ngọc Phương Minh Nữ 2013 1506 1700 1598 w
1683 FIDE 12424242 Thiệu Gia Linh Nữ 2011 1506 1521 1662 w
1684 FIDE 12445860 Nguyễn Ngọc Đức Thiện Nam 2016 1506 1463 1559 i
1685 FIDE 12416444 Nguyễn Thế Nghĩa Nam 2009 1506 - - i
1686 FIDE 12487678 Lê Văn Bảo Hưng Nam 2019 1506 - -
1687 FIDE 12469548 Nguyễn Uyên Nhi Nữ 2015 1505 1533 1566 w
1688 FIDE 12427349 Lê Hoàng Ngân Nữ 2008 1505 1488 1475 wi
1689 FIDE 12473383 Lê Hùng Anh Nam 2014 1504 1497 1519
1690 FIDE 12419370 Lê Đăng Khôi Nam 2011 1504 1593 1595 i
1691 FIDE 12498840 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2016 1503 - -
1692 FIDE 12454630 Phạm Quỳnh Anh Nữ 2016 1503 1457 1406 w
1693 FIDE 12487830 Nguyễn Thành Đạt Nam 2016 1502 1458 1461
1694 FIDE 561008370 Lương Đức Phú Nam 2013 1502 1602 -
1695 FIDE 12440094 Hồ Việt Anh Nam 2010 1501 1473 1509 i
1696 FIDE 12499536 Hoàng Anh Khoa Nam 2009 1501 - -
1697 FIDE 12427608 Nguyễn Thị Hồng Hà Nữ 2013 1501 1513 1573 w
1698 FIDE 12433519 Hoàng Quang Phục Nam 2018 1501 1564 -
1699 FIDE 12473200 Đỗ Đăng Khoa Nam 2014 1501 - -
1700 FIDE 12428922 Trần Tuấn Hùng Nam 2009 1501 1511 1484 i