DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1661 FIDE 12434787 Nguyễn Phạm Minh Nhật Nam 2012 1511 1485 1456 i
1662 FIDE 12499358 Bùi Tuấn Hưng Nam 2009 1511 - - i
1663 FIDE 12428744 Phan Anh Đức Nam 2009 1511 1577 - i
1664 FIDE 12485071 Đàm Nguyễn Gia Kỳ Nam 2012 1511 1505 1490 i
1665 FIDE 12424994 Nguyễn Xuân An Nam 2011 1510 1511 1548 i
1666 FIDE 12461423 Trần Kim An Nữ 2015 1510 1543 1436 w
1667 FIDE 12433640 Tăng Duy Khang Nam 2015 1510 1491 1414 i
1668 FIDE 12479314 Nguyễn Gia Đức Nam 2011 1509 1649 1592
1669 FIDE 12409944 Phan Thị Trác Vân Nữ 1962 1509 1704 1770 w
1670 FIDE 12478296 Nguyễn Xuân Phúc Lâm Nam 2013 1509 1448 -
1671 FIDE 12427098 Nguyễn Bá Khánh Trình Nam 2011 1509 1514 1575
1672 FIDE 12424625 Trần Hoàng Phúc Nam 1989 1509 - - i
1673 FIDE 12489409 Trịnh Thiên Kim Nữ 1997 1509 1450 1505 w
1674 FIDE 12434647 Đàm Nguyễn Trang Anh Nữ 2015 1509 1538 1469 w
1675 FIDE 12499285 Nguyễn Ngọc Lan Phương Nữ 2012 1508 1466 - w
1676 FIDE 12466565 Đặng Phùng Nam Phương Nữ 2015 1508 1540 1516 w
1677 FIDE 12493724 Nguyễn Lý Chí Cường Nam 2011 1508 - 1468 i
1678 FIDE 12419087 Trần Nguyễn Hoàng Lâm Nam 2010 1507 1502 1441 i
1679 FIDE 12480924 Phạm Mai Phương Nghi Nữ 2011 1507 1734 1819 w
1680 FIDE 12437760 Bùi Ngọc Anh Khuê Nữ 2008 1506 1539 - wi