| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1661
|
|
Nguyễn Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1511 | 1485 | 1456 | i | ||
|
1662
|
|
Bùi Tuấn Hưng | Nam | 2009 | 1511 | - | - | i | ||
|
1663
|
|
Phan Anh Đức | Nam | 2009 | 1511 | 1577 | - | i | ||
|
1664
|
|
Đàm Nguyễn Gia Kỳ | Nam | 2012 | 1511 | 1505 | 1490 | i | ||
|
1665
|
|
Nguyễn Xuân An | Nam | 2011 | 1510 | 1511 | 1548 | i | ||
|
1666
|
|
Trần Kim An | Nữ | 2015 | 1510 | 1543 | 1436 | w | ||
|
1667
|
|
Tăng Duy Khang | Nam | 2015 | 1510 | 1491 | 1414 | i | ||
|
1668
|
|
Nguyễn Gia Đức | Nam | 2011 | 1509 | 1649 | 1592 | |||
|
1669
|
|
Phan Thị Trác Vân | Nữ | 1962 | 1509 | 1704 | 1770 | w | ||
|
1670
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Lâm | Nam | 2013 | 1509 | 1448 | - | |||
|
1671
|
|
Nguyễn Bá Khánh Trình | Nam | 2011 | 1509 | 1514 | 1575 | |||
|
1672
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 1989 | 1509 | - | - | i | ||
|
1673
|
|
Trịnh Thiên Kim | Nữ | 1997 | 1509 | 1450 | 1505 | w | ||
|
1674
|
|
Đàm Nguyễn Trang Anh | Nữ | 2015 | 1509 | 1538 | 1469 | w | ||
|
1675
|
|
Nguyễn Ngọc Lan Phương | Nữ | 2012 | 1508 | 1466 | - | w | ||
|
1676
|
|
Đặng Phùng Nam Phương | Nữ | 2015 | 1508 | 1540 | 1516 | w | ||
|
1677
|
|
Nguyễn Lý Chí Cường | Nam | 2011 | 1508 | - | 1468 | i | ||
|
1678
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2010 | 1507 | 1502 | 1441 | i | ||
|
1679
|
|
Phạm Mai Phương Nghi | Nữ | 2011 | 1507 | 1734 | 1819 | w | ||
|
1680
|
|
Bùi Ngọc Anh Khuê | Nữ | 2008 | 1506 | 1539 | - | wi | ||